backhand shot
Định nghĩa
Danh từ: Cú đánh trái tay (trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông, bóng bàn), là một cú đánh trả bóng với mu bàn tay hướng về phía đường vợt thực hiện cú đánh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã luyện cú đánh trái tay của mình hàng giờ để cải thiện lối chơi.)
- (Một cú đánh trái tay mạnh mẽ có thể làm đối thủ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a backhand shot": thực hiện một cú đánh trái tay.
- She hit a perfect backhand shot down the line. (Cô ấy đã thực hiện một cú đánh trái tay hoàn hảo dọc theo đường biên.)
- "to return with a backhand shot": trả bóng bằng cú đánh trái tay.
- The player returned the serve with a quick backhand shot. (Người chơi đã trả giao bóng bằng một cú đánh trái tay nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Backhand (danh từ): cú đánh trái tay (dùng chung cho mọi loại cú đánh).
- His backhand is stronger than his forehand. (Cú đánh trái tay của anh ấy mạnh hơn cú thuận tay.)
- Forehand shot (danh từ): cú đánh thuận tay (đối lập với backhand shot).
- She prefers to use a forehand shot when possible. (Cô ấy thích dùng cú đánh thuận tay khi có thể.)
Từ đồng nghĩa
- Backhand stroke: cú đánh trái tay (thường dùng trong quần vợt).
- Backhand return: cú trả bóng trái tay (nhấn mạnh hành động trả bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "backhand shot". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to hit backhand": đánh trái tay. - He hit backhand and won the point. (Anh ấy đánh trái tay và giành điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "a backhanded compliment": lời khen có ẩn ý mỉa mai (không liên quan trực tiếp đến thể thao).
- That was a backhanded compliment, not a genuine praise. (Đó là một lời khen mỉa mai, không phải lời khen thật lòng.)